Chỉ số BMI theo độ tuổi (5-19 tuổi)

Giải thích các ngưỡng cắt

Thừa cân: >+1SD (tương đương BMI 25 kg/m2 ở tuổi 19)
Béo phì: >+2SD (tương đương BMI 30 kg/m2 ở tuổi 19)
Gầy: <-2SD
Gầy nghiêm trọng: <-3SD

Biểu đồ

Điểm z Phần trăm
Nữ: 5 đến 19 tuổi (điểm z)

Bé gái: 5 đến 19 tuổi (điểm z) – có nhãn

Bé trai: 5 đến 19 tuổi (điểm z)

Bé trai: 5 đến 19 tuổi (điểm z) – có nhãn

Nữ: Từ 5 đến 19 tuổi (phần trăm bách phân)

Bé trai: Từ 5 đến 19 tuổi (phần trăm bách phân)

 

Bảng

Điểm z Phần trăm
Nữ: 5 đến 19 tuổi (điểm z)

Bé trai: 5 đến 19 tuổi (điểm z)

Nữ: Từ 5 đến 19 tuổi (phần trăm bách phân)

Bé trai: Từ 5 đến 19 tuổi (phần trăm bách phân)

Bảng trường đơn giản hóa

Điểm z Phần trăm
Nữ: 5 đến 19 tuổi (điểm z)

Bé trai: 5 đến 19 tuổi (điểm z)

Nữ: Từ 5 đến 19 tuổi (phần trăm bách phân)

Bé trai: Từ 5 đến 19 tuổi (phần trăm bách phân)

Bảng mở rộng để lập thẻ bảo hiểm y tế quốc gia

Hướng dẫn  [pdf, 24kb]

Điểm z: dành cho nữ  [xlsx, 27kb]

Điểm z: dành cho nam  [xlsx, 27kb]

phần trăm: nữ  [xlsx, 34kb]

phần trăm: nam sinh  [xlsx, 34kb]

Tính toán phần trăm và điểm z

Hướng dẫn bằng tiếng Anh  [ pdf, 165kb]

Hướng dẫn bằng tiếng Pháp  [ pdf, 173kb]

Hướng dẫn bằng tiếng Việt

So sánh với IOTF và CDC

WHO so với IOTF [pdf, 30kb]

WHO so với CDC năm 2000  [pdf, 53kb]

 

CÁC BÀI VIẾT VÀ THÔNG TIN LIÊN QUAN

Chỉ số BMI theo độ tuổi (5-19 tuổi)
Chiều cao theo độ tuổi (5-19 tuổi)
Cân nặng theo độ tuổi (5-10 tuổi)